Máy cắt cấn bế kỹ thuật số 2 đầu
- Mã sản phẩm: SF-350MAX
- Hãng: WUJIA
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Giá: Liên hệ
BẤM XEM NHANH
MÁY CẮT CẤN BẾ KỸ THUẬT SỐ 2 ĐẦU
#1. Ưu việt nối bật
SF-350MAX Máy cắt bế kỹ thuật số 2 đầu loại đứng: nạp giấy hiệu quả và ổn định.
– Hút và cố định giấy: Thông qua bơm chân không hoặc hệ thống áp suất âm bên trong máy, một vùng hấp thụ áp suất âm đồng đều được hình thành trên bệ nạp giấy. Sau khi giấy được đặt trên bệ, nó sẽ được hút chắc chắn để tránh bị xê dịch và nhăn trong quá trình nạp và cắt, đồng thời đảm bảo sự ổn định của quá trình nạp giấy.
– Nạp giấy tự động liên tục: Nó có thể kết hợp với cơ chế nạp giấy tự động để thực hiện việc vận chuyển giấy liên tục. Không cần phải dỡ hàng thủ công, điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất và đặc biệt phù hợp với các hoạt động cắt hàng loạt.
#2. Thông số kỹ thuật
| Ký hiệu | SF-350 MAX | SF-530 MAX |
| Chức năng chính | Sử dụng phương pháp cấp giấy kiểu hút, với khay chứa giấy dung tích lớn hơn, giúp ngăn ngừa hiệu quả tình trạng cấp giấy chồng lên nhau, đồng thời được thiết kế bằng vật liệu chống tĩnh điện. | |
| Điện máy | Việc sử dụng động cơ servo AC hoàn toàn mới để dẫn động đảm bảo tuổi thọ động cơ dài hơn. | |
| Cấu hình | Hệ thống servo độ chính xác cao, cấp giấy tự động, quét và cắt định vị CCD tự động. | |
| Cố định vật liệu | Trục lăn hàng đôi | |
| Tốc độ cắt tối đa theo thiết kế | 1800 mm/s | |
| Lực cắt tối đa | 1000 gf | |
| Diện tích cắt hiệu quả | 350 x 600 mm | 530 x 740 mm |
| Phương pháp định vị | Định vị camera CCD | |
| Kích cỡ vật liệu áp dụng | A4, A3, A3+ | A4, A3, A3+, B4, B3, B2 |
| Độ chính xác theo thiết kế | 0.005 mm (5 µm) | |
| Độ phân giải lập trình | HP-GL 0.025 mm | |
| Độ lặp lại | 0.1 mm | |
| Giao điện đầu vào máy | USB 2.0 (tốc độ cao)/ ổ đĩa U (ngoại tuyến)/ cáp mạng/ wifi | |
| Bộ nhớ bo mạch chủ | 256 MB | |
| Ngôn ngữ lệnh | HP-GL | |
| Số lượng dao | 02 dao | |
| Loại dao | dao cắt, dao tạo gân | |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng LCD 5.1 inch | |
| Điện áp | 100-240 VAC, 50/60 Hz (Tự động chuyển đổi) | |
| Công suất tối đa | 200 VA (máy) | |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ môi trường: 10 – 35 độ C (35-95 độ F) | |
| Độ ẩm | 35-75% (không ngưng tụ) | |
| Kích thước máy | 775 x 600 x 1205 mm | 900 x 700 x 1205 mm |
| Kích thước đóng kiện | 750 x 680 x 1020 mm | 800 x 780 x 1200 nn |
| Trọng lượng (N/W) | 130 / 150 kg | 150 / 180 kg |
| Hệ điều hành và phần mềm tương thích | Hỗ trợ windows và Mac, hỗ trợ CDR, Ai plug-in. | |
Lưu ý: Các thay đổi cải tiến tốt hơn về thông số kỹ thuật và cấu trúc sẽ không được báo trước.
#3. Video máy cắt cấn bế kỹ thuật số 2 đầu
QUÝ KHÁCH BẤM XEM
– Video máy cắt bế kỹ thuật số mini để bàn
– Video máy cắt mẫu giấy thông minh – dạng bế phẳng
#4. Hình ảnh máy cắt cấn bế kỹ thuật số 2 đầu


